bỏ thây

bỏ thây

Chiến tranh qua đi, biết bao người đã phải bỏ thây nơi chiến trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết, qua đời (thường dùng với sắc thái thô tục, khinh bỉ hoặc bi quan): "bỏ thây" một cách nói thông tục, thô mộc để chỉ việc chết đi, thường ám chỉ cái chếtgiá trị, không đáng kể hoặc chếtmột nơi xa lạ, hoang vắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiến tranh qua đi, biết bao người đã phải bỏ thây nơi chiến trường. (Sau chiến tranh, biết bao người đã phải chết nơi chiến trường.)
    • lang thang không nơi nương tựa, rồi sẽ bỏ thây chợ nào đó thôi. ( lang thang không nơi nương tựa, rồi sẽ chếtmột chợ nào đó thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ thây nơi đất khách": chếtnơi đất khách quê người, xa quê hương.
    • Ông cụ phiêu bạt cả đời, cuối cùng lại bỏ thây nơi đất khách. (Ông cụ phiêu bạt cả đời, cuối cùng lại chếtnơi đất khách quê người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ xác (động từ): có nghĩa tương tự "bỏ thây", chỉ cái chết (cách nói thông tục, khinh bỉ).

    • Tên cướp đó đã bỏ xác dưới lưỡi lê của anh dân phòng. (Tên cướp đó đã chết dưới lưỡi lê của anh dân phòng.)
  • Chết (động từ): từ trung tính, phổ biến nhất để chỉ sự qua đời.

  • Qua đời (động từ): cách nói trang trọng, lịch sự về cái chết.
  • Từ trần (động từ): cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ mạng: chết (thông tục, thường dùng trong những trường hợp bạo lực, tai nạn).
  • Bỏ mình: chết (cách nói nhẹ nhàng hơn một chút so với "bỏ thây").
  • Toi mạng: chết (thông tục, nhấn mạnh sự mất mát vô ích).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "bỏ thây" mang sắc thái rất thô tục, khinh miệt hoặc bi quan. thường được dùng để nói về cái chết của kẻ đáng khinh, hoặc trong ngữ cảnh bi quan về một cái chết vô nghĩa, không đáng . Không dùng trong văn phong trang trọng hoặc để chia buồn.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, văn nói, hoặc trong các tác phẩm văn học dân gian, truyện kể tính chất bình dân.